Nghĩa của từ "drop-leaf table" trong tiếng Việt
"drop-leaf table" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
drop-leaf table
US /ˈdrɑːp.liːf ˌteɪ.bəl/
UK /ˈdrɒp.liːf ˈteɪ.bl̩/
Danh từ
bàn có cánh gập, bàn gập
a table with hinged sections (leaves) that can be folded down when not in use to save space
Ví dụ:
•
We bought a drop-leaf table for our small apartment to save space.
Chúng tôi đã mua một chiếc bàn có cánh gập cho căn hộ nhỏ của mình để tiết kiệm không gian.
•
The antique drop-leaf table was a perfect fit for the cozy kitchen.
Chiếc bàn có cánh gập cổ điển rất phù hợp với căn bếp ấm cúng.
Từ đồng nghĩa:
Từ liên quan: